to the letter

/ˈlɛtɚ/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Nghĩa đen, chính xác, tuân theo các quy tắc như đã viết.
    (idiomatic) Literally, exactly, following the rules as written.
    You should follow what your boss said to the letter. Otherwise, you'll lose your job.
    Bạn nên làm theo những gì sếp của bạn đã nói trong thư. Nếu không, bạn sẽ mất việc.
🎬 Nghe “to the letter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish